SỰ KHÁC BIỆT VỀ THẦN HỌC VÀ THỰC HÀNH GIỮA CÔNG
GIÁO LA MÃ VÀ TIN LÀNH VỀ BÍ TÍCH TIỆC THÁNH
Trong mọi điểm gây chia rẽ giữa Công Giáo La Mã và Tin Lành kể từ cuộc Cải Chánh thế kỷ 16,
ít có vấn đề nào vừa trung tâm vừa nhạy cảm như Tiệc Thánh. Đây là bàn tiệc mà chính Chúa Giê-
xu thiết lập trong đêm Ngài bị phản nộp, bàn tiệc lẽ ra phải là dấu hiệu của sự hiệp một trong thân
thể Đấng Christ. Vậy mà suốt năm thế kỷ, chính bàn tiệc ấy lại trở thành ranh giới rõ nét nhất giữa
hai truyền thống. Người Công Giáo và người Tin Lành có thể cùng đọc Kinh Tin Kính Các Sứ Đồ,
cùng hát nhiều bài thánh ca, nhưng khi đến với bàn Tiệc Thánh, họ thường không thể dự chung —
và lý do nằm sâu trong cách mỗi bên hiểu điều gì thật sự xảy ra trên bàn tiệc.
Bài viết này tìm hiểu cách công bằng những khác biệt cốt lõi đó: cả hai bên đang cố trung thành
với lời Chúa phán “Nầy là thân thể Ta” như thế nào, và vì sao họ đi đến những kết luận khác nhau.
Mục tiêu không phải để thắng một cuộc tranh luận, mà để hiểu — vì chỉ khi hiểu đúng lập trường
của người khác, chúng ta mới có thể vừa trung thành với xác tín của mình vừa yêu thương anh em
trong đức tin.
Kinh Thánh nói gì?
Mọi cuộc thảo luận đều phải bắt đầu từ chính lời Chúa. Trong đêm bị phản nộp, Chúa Giê-xu:
“…lấy bánh, tạ ơn, bẻ ra và phán: ‘Đây là thân thể Ta hiến cho các con. Hãy làm điều nầy để
nhớ đến Ta.’ Cũng một thể ấy, sau bữa ăn, Ngài lấy chén và phán: ‘Chén nầy là giao ước mới
trong huyết Ta.’”
(Lu-ca 22:19-20)
Bốn từ “Đây là thân thể Ta” (hoc est corpus meum trong tiếng La-tinh) chính là tâm điểm của mọi
tranh luận.
Sứ đồ Phao-lô nói thêm về ý nghĩa dự phần:
“Chén phước lành mà chúng ta cảm tạ, chẳng phải là dự phần vào huyết của Chúa Cứu Thế
sao? Bánh mà chúng ta bẻ ra, chẳng phải là dự phần vào thân thể của Chúa Cứu Thế sao?”
(1 Cô-rinh-tô 10:16)
Đồng thời, Chúa Giê-xu cũng phán: “Hãy làm điều nầy để nhớ đến Ta” — đặt yếu tố tưởng niệm
vào trung tâm. Trong Giăng chương 6, một phân đoạn cả hai bên đều viện dẫn, Chúa phán những
lời gây sốc: “Ai ăn thịt và uống huyết Ta thì được sự sống vĩnh phúc” (Giăng 6:54), nhưng liền
sau đó Ngài lại nói: “Chính thần linh ban sự sống, xác thịt chẳng ích gì. Những lời Ta phán với
các con là thần linh và sự sống” (Giăng 6:63). Chính sự căng thẳng nội tại này — giữa lời khẳng
định thực tại “thân thể Ta” và lời nhấn mạnh “thần linh… xác thịt chẳng ích gì” — là mảnh đất
mà hai truyền thống mọc lên theo hai hướng.
Sự Khác Biệt Về Tiệc Thánh: Công Giáo La Mã và Tin Lành
2
Bối cảnh lịch sử của cuộc phân rẽ
Cần nhớ rằng sự khác biệt này không xuất hiện từ hư không vào thế kỷ 16. Trong suốt thời Trung
Cổ, Hội Thánh phương Tây dần định hình một giáo lý ngày càng chi tiết về sự hiện diện của Đấng
Christ trong bánh và chén. Đến Công đồng Lateran thứ tư (1215), thuật ngữ biến thể
(transubstantiatio) được chính thức dùng, và tại Công đồng Trent (1545-1563) — phản ứng trực
tiếp với cuộc Cải Chánh — Công Giáo đã định tín cách dứt khoát lập trường của mình.
Về phía Cải Chánh, điều quan trọng cần biết là những nhà Cải Chánh không đồng nhất với nhau.
Ngay từ đầu, Martin Luther và Ulrich Zwingli đã bất đồng gay gắt về Tiệc Thánh tại Hội nghị
Marburg (1529), một sự bất đồng không bao giờ được hàn gắn hoàn toàn. Vì vậy, khi nói “quan
điểm Tin Lành”, chúng ta thực ra đang nói đến một phổ quan điểm, chứ không phải một lập trường
duy nhất. Hiểu điều này là chìa khóa để trình bày công bằng.
Sự khác biệt cốt lõi về thần học
Lập trường Công Giáo La Mã: Biến thể (Transubstantiation). Giáo Hội Công Giáo dạy rằng
khi linh mục đọc lời truyền phép trong Thánh Lễ, bản thể (substance) của bánh và rượu thật sự
biến đổi thành chính thân thể và huyết của Đấng Christ, dù các thuộc tính bề ngoài (accidents —
hình dạng, mùi vị, màu sắc) vẫn không đổi. Dựa trên khung triết học Aristotle mà Thomas Aquinas
vận dụng, Công Giáo khẳng định đây không phải hình bóng hay biểu tượng: sau lời truyền phép,
trên bàn thờ là chính Đấng Christ — thân thể, huyết, linh hồn và thần tính. Vì lý do này, Bí tích
Thánh Thể được tôn thờ, và được xem là “nguồn mạch và tột đỉnh” của đời sống Cơ Đốc. Điểm
mạnh của lập trường này là nó nhận lời “Đây là thân thể Ta” theo nghĩa đen mạnh nhất và bảo vệ
tính thánh thiêng tuyệt đối của Bí tích. Điểm mà người Tin Lành phê bình là nó dựa trên một khung
siêu hình học Hy Lạp mà bản văn Kinh Thánh không đòi hỏi.
Lập trường Luther: Hiệp thể / Sự hiện diện bí nhiệm (Sacramental Union). Luther bác bỏ
thuyết biến thể nhưng vẫn giữ vững niềm tin vào sự hiện diện thật của Đấng Christ. Ông dạy rằng
thân thể và huyết Đấng Christ hiện diện thật sự “trong, với, và dưới” bánh và rượu — bánh vẫn là
bánh, nhưng đồng thời Đấng Christ thật sự hiện diện. Với Luther, lời Chúa “Đây là thân thể Ta”
phải được nhận là thật, dù ta không cần giải thích cơ chế bằng triết học. Điểm mạnh là sự trung
thành với ngôn từ Kinh Thánh mà không lệ thuộc siêu hình học Aristotle; điểm bị phê bình là khó
lý giải cách một thân thể vật lý có thể hiện diện khắp nơi.
Lập trường Cải Cách / Calvin: Hiện diện thuộc linh (Spiritual Presence). Jean Calvin đi con
đường giữa. Ông bác bỏ cả biến thể lẫn quan điểm thuần biểu tượng. Với Calvin, trong Tiệc Thánh
tín hữu thật sự dự phần vào Đấng Christ — không phải Đấng Christ hạ xuống bánh, mà là Đức
Thánh Linh nâng lòng tín hữu lên để thông công thật với Đấng Christ đang ngự bên hữu Đức Chúa
Trời. Sự hiện diện là thật nhưng thuộc linh, được nhận lãnh bởi đức tin. Đây là lập trường của phần
lớn truyền thống Cải Cách và Trưởng Lão. Điểm mạnh là giữ được cả thực tại của sự thông công
lẫn lời cảnh báo “xác thịt chẳng ích gì” trong Giăng 6:63.
Sự Khác Biệt Về Tiệc Thánh: Công Giáo La Mã và Tin Lành
3
Lập trường Zwingli: Kỷ niệm / Tưởng niệm (Memorialism). Ulrich Zwingli nhấn mạnh lời
“Hãy làm điều nầy để nhớ đến Ta”. Với ông và nhiều người Tin Lành về sau (đặc biệt trong các
hệ phái Báp-tít và nhiều Hội Thánh Ân Tứ, Tin Lành tại Việt Nam), Tiệc Thánh trước hết là một
hành động tưởng niệm và tuyên xưng: bánh và chén là biểu tượng chỉ về thân thể tan vỡ và huyết
đổ ra của Chúa. Đấng Christ hiện diện qua Đức Thánh Linh giữa hội chúng, nhưng không “trong”
bánh theo bất cứ nghĩa vật lý nào. Điểm mạnh là sự đơn sơ và trung thành với yếu tố tưởng niệm;
điểm bị phê bình là có nguy cơ làm nhẹ đi chiều sâu của sự thông công mà Phao-lô mô tả trong 1
Cô-rinh-tô 10.
Những khác biệt về thực hành
Các khác biệt thần học này dẫn đến những khác biệt thực hành rất cụ thể.
Bản chất của nghi lễ. Với Công Giáo, Thánh Lễ không chỉ là bữa ăn tưởng niệm mà còn là hy tế
— sự tái hiện không đổ huyết của hy tế duy nhất trên thập tự giá, dâng lên vì kẻ sống và kẻ chết.
Đây là điểm mà Tin Lành phản đối mạnh mẽ nhất, viện dẫn Hê-bơ-rơ: Đấng Christ “dâng chính
mình Ngài một lần đủ cả” (Hê-bơ-rơ 7:27), cho rằng hy tế thập tự đã trọn vẹn và không thể lặp lại.
Với hầu hết Tin Lành, Tiệc Thánh là một thánh lễ (ordinance) — hành động vâng lời và tưởng
niệm — chứ không phải một hy tế.
Ai được dự và điều kiện dự phần. Công Giáo thực hành “hiệp thông đóng”: thông thường chỉ tín
hữu Công Giáo trong tình trạng ân sủng mới được rước lễ. Tin Lành phần lớn thực hành bàn tiệc
mở cho mọi tín hữu đã tin Chúa (đôi khi kèm điều kiện đã báp-tem hoặc tự xét lòng theo 1 Cô-
rinh-tô 11:28).
Bánh và chén. Nhiều thế kỷ Công Giáo chỉ cho giáo dân rước bánh, còn chén dành cho linh mục
(dù sau Công đồng Vatican II điều này đã nới rộng). Tin Lành từ đầu khôi phục việc cho toàn hội
chúng dự cả bánh lẫn chén, xem đó là trung thành với mệnh lệnh của Chúa.
Người cử hành và tần suất. Công Giáo đòi hỏi linh mục được truyền chức mới có thể cử hành,
và Thánh Lễ là trung tâm được cử hành hằng ngày. Trong Tin Lành, mục sư (và ở một số nơi là
trưởng lão) chủ lễ, và tần suất thay đổi lớn — từ mỗi tuần đến mỗi tháng hoặc mỗi quý — tùy hệ
phái.
Lễ Mi-sa: Phần Thánh Thể được cử hành thế nào?
Để hiểu rõ hơn phần thực hành của Công Giáo, cần nhìn kỹ vào chính buổi lễ nơi Bí tích Thánh
Thể được cử hành — đó là Lễ Mi-sa. Từ “Mi-sa” (tiếng La-tinh missa) bắt nguồn từ lời giải tán
cuối buổi lễ — “Ite, missa est” (“Hãy đi, buổi lễ đã kết thúc” / “anh chị em được sai đi”). Với
Công Giáo, Lễ Mi-sa không chỉ là một buổi thờ phượng mà là trung tâm của toàn bộ đời sống đức
tin; Công đồng Vatican II gọi Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh” của đời sống Cơ
Đốc.
Sự Khác Biệt Về Tiệc Thánh: Công Giáo La Mã và Tin Lành
4
Điểm cốt lõi cần hiểu — cũng là nơi Tin Lành khác biệt sâu sắc nhất — là Công Giáo tin Lễ Mi-
sa vừa là bữa tiệc thánh vừa là hy tế. Thánh Lễ được xem là chính hy tế của thập tự giá, được tái
hiện trên bàn thờ dưới hình bánh và rượu theo cách không đổ huyết. Công Giáo không cho đây là
một hy tế mới, mà khẳng định đó là cùng một hy tế duy nhất của Đấng Christ được làm cho hiện
diện lại — và chính điểm này là nơi Tin Lành phản đối, viện dẫn rằng Đấng Christ đã “dâng chính
mình Ngài một lần đủ cả” (Hê-bơ-rơ 7:27 ).
Lễ Mi-sa có bốn phần chính, trong đó hai phần giữa — Phụng vụ Lời Chúa và Phụng vụ Thánh
Thể — tạo thành một thể thống nhất, được đóng khung bởi nghi thức mở và nghi thức kết thúc:
• Nghi thức mở đầu. Buổi lễ khởi đầu bằng ca nhập lễ, dấu thánh giá, lời chào, nghi thức sám
hối, kinh Vinh Danh và lời nguyện mở đầu, nhằm quy tụ cộng đoàn và chuẩn bị tâm hồn.
• Phụng vụ Lời Chúa. Trọng tâm ở bục đọc sách: thường có ba bài đọc (Cựu Ước, thư tín,
Phúc Âm) xen kẽ Thánh Vịnh đáp ca, tiếp đến là bài giảng của linh mục — quan trọng đến
mức không được bỏ trừ khi có lý do nghiêm trọng — rồi Kinh Tin Kính và lời nguyện tín
hữu.
• Phụng vụ Thánh Thể. Đây là phần trung tâm, gồm ba tiểu phần: Dâng lễ vật (bánh và rượu
được đem lên bàn thờ), Kinh Nguyện Thánh Thể (đỉnh điểm của cả buổi lễ), và Nghi thức
Hiệp lễ (Kinh Lạy Cha, chúc bình an, rước lễ). Bên trong Kinh Nguyện Thánh Thể là lời
truyền phép — khi linh mục lặp lại lời Chúa “Này là Mình Ta… Này là chén Máu Ta” — mà
theo giáo lý Công Giáo chính là lúc bánh và rượu trở nên Mình và Máu Đấng Christ. Toàn bộ
được chuẩn nhận bằng tiếng “A-men” trọng thể nhất của Lễ Mi-sa.
• Nghi thức kết thúc. Lời nguyện hiệp lễ, phép lành, và lời sai đi (“Hãy đi bình an”) — chính
từ đó mà “Mi-sa” có tên.
Một chi tiết đáng chú ý cho việc dạy dỗ: cấu trúc hai phần lớn của Lễ Mi-sa — Lời Chúa rồi bẻ
bánh — phản chiếu câu chuyện trên đường Em-ma-út, khi Chúa Giê-xu trước hết giải nghĩa Kinh
Thánh về chính Ngài, rồi sau đó bẻ bánh với hai môn đồ (Lu-ca 24). Đây là điểm chung mà cả Tin
Lành cũng có thể trân trọng: sự thờ phượng đúng đắn luôn đi từ việc nghe Lời Chúa đến chỗ đáp
ứng trong lòng biết ơn. Điều cần giữ trong tâm trí là sự khác biệt Tin Lành – Công Giáo không
nằm ở cấu trúc buổi lễ — nhiều Hội Thánh Tin Lành cũng có bài đọc, giảng luận và Tiệc Thánh
— mà nằm ở bản chất thần học của phần Thánh Thể: Công Giáo xem đó là hy tế được tái hiện với
sự hiện diện thật theo thể lý, còn Tin Lành xem Tiệc Thánh là thánh lễ tưởng niệm (hoặc sự hiện
diện thuộc linh theo Calvin), tin rằng hy tế thập tự đã trọn vẹn một lần đủ cả.
Áp dụng và kết luận
Cho tâm trí. Điều đầu tiên bài học này dạy chúng ta là sự khiêm nhường trong cách trình bày.
Người tín hữu Tin Lành Việt Nam đôi khi mô tả lập trường Công Giáo một cách biếm họa — như
thể họ “thờ bánh” một cách mê tín. Nhưng trình bày công bằng đòi hỏi chúng ta thừa nhận rằng
người Công Giáo cũng đang cố gắng trung thành với lời “Đây là thân thể Ta”, và họ có một lịch
sử thần học nghiêm túc đứng sau. Ngược lại, bài học cũng nhắc người Tin Lành rằng phổ quan
Sự Khác Biệt Về Tiệc Thánh: Công Giáo La Mã và Tin Lành
5
điểm của chính mình rất rộng: một tín hữu theo Calvin và một tín hữu theo Zwingli đều là Tin
Lành, dù họ hiểu bàn tiệc khác nhau. Biết mình đang đứng ở đâu trên phổ đó — và vì sao — là
một phần của sự trưởng thành thuộc linh.
Cho tấm lòng. Dù đứng ở lập trường nào, mọi tín hữu chân thành đều đồng ý về điều cốt lõi nhất:
bàn tiệc này chỉ về thập tự giá. Bánh bị bẻ ra nhắc chúng ta thân thể Chúa bị tan vỡ vì chúng ta;
chén nhắc chúng ta huyết Ngài đổ ra để lập giao ước mới. Phao-lô cảnh báo hội chúng Cô-rinh-tô
phải đến bàn tiệc với lòng tự xét, không phải để gieo sợ hãi mà để gìn giữ sự thánh khiết của một
giây phút thánh. Khi bạn cầm bánh và chén lần tới, sự khác biệt thần học không nên làm bạn rối
trí, mà nên khiến bạn quỳ gối sâu hơn.
Cuối cùng, chính tại thập tự giá — nơi thân thể thật sự bị tan vỡ và huyết thật sự đổ ra — mọi cuộc
tranh luận về Tiệc Thánh tìm được điểm quy tụ. Có thể chúng ta chưa hiệp một được trong cách
giải thích mầu nhiệm này ở đời nầy. Nhưng lời hứa của chính Chúa vẫn vang vọng phía trước: một
ngày kia, khi Ngài “uống chén nầy mới trong Nước Đức Chúa Trời” (Mác 14:25), toàn thể dân
Ngài sẽ ngồi chung một bàn. Bàn Tiệc Thánh hôm nay là dấu chỉ hướng về bàn tiệc cưới Chiên
Con ngày ấy — và đó là điều không truyền thống nào chối bỏ.
Facebook Luat Tran
Hướng Đi Ministries