Thứ Sáu , 23 Tháng Một 2026
Home / Tổng hợp / Trưởng thành đức tin trong thế giới sa ngã

Trưởng thành đức tin trong thế giới sa ngã

Cơ đốc giáo ở phương Tây đang trải qua một thời điểm quyết định. Các cấu trúc văn hóa từng giữ vững đức tin — các chuẩn mực xã hội, các thể chế giáo dục, thậm chí cả những giả định trong luật pháp và chính trị — đã bị xói mòn. Trước đây, việc đi nhà thờ rất phổ biến, kiến ​​thức Kinh Thánh được phổ biến rộng rãi, và các khuôn khổ đạo đức Kitô giáo được coi là điều hiển nhiên. Ngày nay, thế giới đó dường như chỉ còn là một ký ức xa vời. Đức tin thường bị coi là không còn phù hợp, lỗi thời, hoặc thậm chí có hại. Các thế hệ trẻ, được định hình bởi cuộc cách mạng kỹ thuật số và chủ nghĩa đa nguyên toàn cầu, thấy mình phải đối mặt với vô số các quan điểm thế giới cạnh tranh nhau. Đối với nhiều người, Kitô giáo không bị bác bỏ — mà chỉ đơn giản là bị bỏ qua.

Trong một thế giới như vậy, lời kêu gọi trở thành môn đệ chưa bao giờ cấp thiết hơn – hoặc bị hiểu lầm nhiều hơn. Trở thành môn đệ không phải là một sự kiện, một lớp học hay một chương trình. Nó không phải là một giáo trình mười hai tuần hay một danh sách các thói quen tâm linh. Trở thành môn đệ là một hành trình suốt đời được uốn nắn để trở nên giống hình ảnh của Chúa Kitô. Đó là lời kêu gọi từ bỏ lối sống cũ và đón nhận một bản sắc mới trong Chúa Kitô, cho phép mọi phần trong con người chúng ta – suy nghĩ, ước muốn và các mối quan hệ – được biến đổi bởi ân điển của Ngài.

Khi Chúa Giê-su mời gọi các môn đồ của Ngài bằng những lời đơn giản nhưng sâu sắc, “Hãy theo Ta,” Ngài không đưa ra một con đường tùy chọn cho những người có khuynh hướng tâm linh. Ngài đang kêu gọi nam giới và nữ giới bước vào trọng tâm sứ mệnh của Đức Chúa Trời, một cuộc sống được định nghĩa bởi đức tin, sự vâng phục và sự biến đổi. Cốt lõi của hành trình này là lời kêu gọi yêu mến Chúa, Đức Chúa Trời của chúng ta, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực. Việc trở thành môn đồ đích thực không chỉ đơn thuần trang bị cho tín đồ kiến ​​thức, cũng không chỉ đòi hỏi sự tuân thủ bề ngoài theo đạo đức Cơ đốc. Nó tìm cách tác động đến toàn bộ con người, định hình lại cách chúng ta suy nghĩ, những gì chúng ta yêu thương và cách chúng ta sống trong cộng đồng.

Thách thức rất rõ ràng: trong thời đại đầy hoài nghi, thờ ơ và chủ nghĩa cá nhân cực đoan, làm thế nào việc đào tạo môn đệ có thể hình thành nên những tín đồ trọn vẹn và trưởng thành? Tôi tin rằng câu trả lời nằm ở việc khôi phục tầm nhìn ba khía cạnh về sự hình thành Cơ Đốc giáo — đào tạo môn đệ về trí tuệ, đào tạo môn đệ về tấm lòng (thông qua trí tưởng tượng), và đào tạo môn đệ trong cộng đồng. Tầm nhìn toàn diện này không chỉ bắt nguồn từ Kinh Thánh mà còn được soi sáng bởi các tác phẩm của C.S. Lewis, người đã nhìn thấy rõ hơn hầu hết mọi người về cuộc khủng hoảng văn hóa và tâm linh của thời hiện đại.

Rèn luyện trí tuệ: Trau dồi chiều sâu tri thức

Ngày nay, đối với nhiều người, đức tin và lý trí dường như là kẻ thù của nhau. Quan điểm của văn hóa thế tục cho rằng niềm tin vào Chúa là một bước nhảy vọt vào sự phi lý, một sự từ bỏ tư duy phản biện, hoặc cùng lắm chỉ là một sở thích cá nhân. Chủ nghĩa duy vật khoa học nói với chúng ta rằng những chân lý duy nhất đáng tin là những chân lý đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm, trong khi chủ nghĩa tương đối khẳng định rằng bản thân chân lý là linh hoạt và chủ quan. Cái gọi là những người vô thần mới đã liên tục chỉ trích Kitô giáo là lỗi thời về mặt trí tuệ.

Trong bối cảnh này, nhiều người Kitô hữu không được chuẩn bị sẵn sàng. Họ chỉ biết một vài đoạn Kinh Thánh, có lẽ một vài giáo lý, nhưng họ không thể giải thích làm thế nào đức tin của họ có thể lý giải thế giới. Và khi bị thách thức bởi sự hoài nghi — dù trong lớp học đại học, cuộc trò chuyện nơi làm việc, hay thậm chí trên bàn ăn — họ đều khó đáp trả.

Nhưng đức tin Cơ đốc chưa bao giờ yêu cầu tín đồ từ bỏ lý trí. Từ truyền thống khôn ngoan trong sách Châm ngôn — “Hãy tìm kiếm sự khôn ngoan, dù phải trả giá bằng tất cả những gì ngươi có” (Châm ngôn 4:7) — đến lời khuyên của Phao-lô “hãy bắt mọi tư tưởng phải phục tùng Đấng Christ” (2 Cô-rinh-tô 10:5), Kinh Thánh kêu gọi chúng ta yêu mến Đức Chúa Trời bằng trí tuệ. Chính Chúa Giê-su đã phán dạy: “Hãy yêu mến Chúa, Đức Chúa Trời ngươi, hết lòng hết trí” (Mác 12:30). Một đức tin không biết suy nghĩ sẽ sớm sụp đổ.

Lịch sử Giáo hội chứng minh chân lý này. Thánh Augustine đã vật lộn với triết học trước khi quỳ gối trước Chúa Kitô. Thánh Aquinas đã tạo ra một sự tổng hợp vĩ đại giữa thần học và lý tính. Thánh Pascal đã nói về “những lý lẽ của trái tim” mà chính lý tính cũng phải thừa nhận. Và trong thế kỷ 20, C.S. Lewis đã đưa ra một mô hình môn đệ trí tuệ tiếp tục định hình vô số cuộc đời.

Lewis, bản thân từng là một người vô thần, đã đến với đức tin không phải bằng cách kìm nén lý trí mà bằng cách tuân theo nó. Các tác phẩm biện hộ cho đức tin của ông — Cơ Đốc giáo thuần túy, Phép lạ, Vấn đề về nỗi đau — chứng minh rằng Cơ Đốc giáo không chỉ đứng vững trước sự xem xét của lý trí mà còn cung cấp khuôn khổ thuyết phục nhất cho chân lý, đạo đức và ý nghĩa. Lewis viết: “Tôi tin vào Cơ Đốc giáo, cũng như tôi tin rằng mặt trời đã mọc, không chỉ vì tôi nhìn thấy nó, mà vì nhờ nó mà tôi nhìn thấy mọi thứ khác.” Đó là sự môn đệ hóa về mặt trí tuệ: nhìn nhận thực tại qua lăng kính của Chúa Kitô, suy nghĩ những suy nghĩ của Chúa theo Ngài.

Giáo hội sẽ như thế nào nếu khôi phục được chiều sâu trí tuệ này? Điều đó có nghĩa là tạo ra những cộng đồng nơi những câu hỏi khó được chào đón thay vì bị dập tắt. Điều đó có nghĩa là tích hợp việc biện hộ đức tin và đào tạo về thế giới quan vào việc đào tạo môn đệ, không phải như những môn tự chọn mà là sự hình thành thiết yếu. Hãy tưởng tượng những nhóm học tập cùng nhau đọc cuốn ” Cơ Đốc giáo thuần túy” bên cạnh thư Rôma, hoặc các câu lạc bộ sách cùng nhau khám phá cuốn “Tự thú” của Thánh Augustinô . Hãy tưởng tượng những bài giảng đào sâu vào sự phong phú của Kinh Thánh đồng thời chỉ ra cách Phúc Âm trả lời những câu hỏi cấp bách của thời đại chúng ta.

Việc rèn luyện tâm trí không phải là tạo ra những triết gia chỉ biết ngồi bàn giấy. Đó là trang bị cho các tín đồ khả năng nhìn nhận thực tại một cách rõ ràng, vượt qua những bão tố trí tuệ và tự tin tuyên xưng Chúa Kitô. Khi tâm trí được đổi mới, toàn bộ cuộc sống sẽ được củng cố.

Sự môn đệ hóa trong tâm hồn: Khơi dậy tình cảm tâm linh thông qua trí tưởng tượng

Nếu thế giới hiện đại thách thức trí óc bằng sự hoài nghi, thì nó lại làm chai sạn trái tim bằng sự thờ ơ. Chúng ta đang sống trong thời đại của những thứ gây xao nhãng không ngừng. Tiếng ồn ào liên tục của giải trí, công nghệ và chủ nghĩa tiêu dùng làm tê liệt tâm hồn. Văn hóa của chúng ta khuyến khích chúng ta lấp đầy mọi khoảnh khắc rảnh rỗi bằng tiếng ồn, lướt mạng xã hội hoặc những thứ hào nhoáng. Trong môi trường như vậy, khát khao sâu sắc về Chúa dễ dàng bị dập tắt.

Nhiều người Kitô hữu cũng cảm nhận điều này. Đức tin trở thành một lớp an ủi mỏng manh — mang tính trị liệu, ủy mị và dễ vỡ. Nó xoa dịu nhưng không biến đổi. Nó truyền cảm hứng trong chốc lát nhưng không bền lâu.

Tuy nhiên, việc trở thành môn đệ không chỉ đơn thuần là suy nghĩ đúng đắn; đó còn là yêu thương đúng đắn. Thánh Augustinô đã nói rõ: tội lỗi là tình yêu lệch lạc, và sự cứu rỗi là sự sắp xếp lại tình yêu của chúng ta đối với Chúa. Người viết Thánh vịnh đã cầu nguyện: “Trên trời con có ai khác ngoài Chúa? Dưới đất con chẳng mong ước gì khác ngoài Chúa” (Thi thiên 73:25). Việc trở thành môn đệ đích thực khơi dậy tình cảm, vun đắp lòng khao khát sâu sắc về sự thánh thiện, vẻ đẹp và sự hiện diện của Chúa.

Chúa Giê-su hiểu rõ điều này. Ngài không chỉ đơn thuần giảng dạy giáo lý. Ngài kể những câu chuyện khơi gợi trí tưởng tượng—người con hoang đàng, người Sa-ma-ri nhân hậu, hạt cải. Những dụ ngôn của Ngài vẽ nên bức tranh về vương quốc, khơi dậy trong người nghe lòng khao khát sự cai trị của Đức Chúa Trời. Ngài mời gọi họ tưởng tượng về một thực tại đẹp đẽ và hấp dẫn hơn thế giới đổ nát xung quanh họ.

C.S. Lewis đã nắm bắt được khía cạnh này của việc trở thành môn đệ với tài năng hiếm có. Những bài luận biện hộ của ông thuyết phục lý trí, nhưng tác phẩm hư cấu của ông lại chinh phục trái tim. Trong  Biên niên sử Narnia , độc giả cảm nhận được lòng tốt của Aslan và khám phá ra rằng sự vâng lời, lòng can đảm và sự hy sinh không phải là gánh nặng mà là niềm vui. Trong  Cuộc Ly Hôn Vĩ Đại , ông đã cho thấy một cách rõ ràng đến ám ảnh những hậu quả vĩnh cửu của việc chọn bản thân thay vì Chúa. Lewis biết rằng trước khi mọi người chấp nhận Cơ Đốc giáo là chân lý, họ phải cảm nhận được điều đó trước tiên.

Đây là lý do tại sao việc trở thành môn đệ phải bao gồm cả trí tưởng tượng. Nếu thiếu nó, đức tin sẽ trở thành chủ nghĩa trí thức khô khan hoặc chủ nghĩa đạo đức cứng nhắc. Nhưng khi trái tim được chinh phục, việc trở thành môn đệ sẽ trở nên vui vẻ và bền vững.

Giáo hội có thể vun đắp điều này như thế nào? Bằng cách đón nhận nghệ thuật, câu chuyện và cái đẹp như những công cụ thiết yếu cho sự hình thành nhân cách. Việc thờ phượng không nên bị thu hẹp thành những bài tập giáo điều mà phải truyền cảm hứng – thông qua những bài thánh ca phong phú, sự tĩnh lặng, nghi lễ và vẻ đẹp thị giác. Các bài giảng không chỉ nên giải thích mà còn phải lay động, khơi dậy lòng khao khát Chúa. Các nhà thờ có thể tạo ra những không gian nơi văn học, âm nhạc và nghệ thuật thị giác giúp các tín hữu nhìn nhận thực tại qua lăng kính đức tin. Việc cùng nhau đọc các tác phẩm của Lewis, Tolkien, hoặc thậm chí thơ ca như của George Herbert có thể khuấy động tình cảm theo những cách mà lập luận không thể làm được.

Việc rèn luyện tấm lòng cũng có nghĩa là hình thành những thói quen khao khát. Ăn chay nhắc nhở chúng ta rằng dục vọng không phải là tối thượng. Sự tĩnh lặng rèn luyện chúng ta lắng nghe tiếng Chúa trong một thế giới ồn ào. Những hành động phục vụ sắp xếp lại tình yêu của chúng ta bằng cách hướng chúng ta ra bên ngoài. Ngay cả những cuộc gặp gỡ với thiên nhiên cũng có thể khơi dậy nỗi khát khao hướng về Đấng Tạo Hóa. Như Lewis đã nói, những khát khao này — nỗi khát khao không nguôi, nỗi “khao khát không thể nguôi ngoai” — hướng chúng ta đến chính Chúa.

Khi tấm lòng được thức tỉnh, việc làm môn đệ không còn là gánh nặng mà là niềm vui. Một môn đệ yêu mến Chúa Kitô sâu sắc sẽ không dễ bị lung lay bởi những cám dỗ của thế gian.

Việc trở thành môn đệ trong cộng đồng: Xây dựng các mối quan hệ đầy ân điển

Ngay cả khi lý trí đã được thuyết phục và trái tim đã được thức tỉnh, việc trở thành môn đệ vẫn có thể lung lay nếu thiếu cộng đồng. Cơ Đốc giáo không bao giờ được sống trong sự cô lập. Ngay từ đầu, Đức Chúa Trời đã lập nên một dân tộc cho chính Ngài: gia đình của Áp-ra-ham, giao ước của Y-sơ-ra-ên, hội thánh trong sách Công Vụ Các Tông Đồ. Các thư của Phao-lô tràn ngập ngôn ngữ về cộng đồng — “một thân thể”, “những viên đá sống”, “gia đình của Đức Chúa Trời”.

Tuy nhiên, phương Tây hiện đại lại mang đậm tính cá nhân chủ nghĩa. Mọi người tiếp cận nhà thờ như những người tiêu dùng—tham dự khi thấy hữu ích, rời đi khi thấy bất tiện. Đức tin được coi là một hành trình riêng tư, tách rời khỏi người khác. Kết quả là sự tận tâm hời hợt, dễ dàng bị bỏ rơi khi cuộc sống trở nên khó khăn.

Kinh Thánh lại vẽ nên một bức tranh khác. Hội thánh sơ khai đã chuyên tâm vào “sự dạy dỗ của các sứ đồ, vào sự thông công, vào việc bẻ bánh và cầu nguyện” (Công vụ 2:42). Họ chia sẻ nguồn lực, gánh vác gánh nặng cho nhau và thể hiện phúc âm trong đời sống cộng đồng. Điều làm cho hội thánh sơ khai trở nên hấp dẫn không phải là các chương trình hay công trình kiến ​​trúc; mà chính là đời sống cộng đồng đầy tình yêu thương, sự tha thứ và lòng quảng đại của họ.

Chính Lewis đã thể hiện chân lý này. Tình bạn của ông với Tolkien và nhóm Inklings không chỉ là những cuộc trò chuyện văn chương mà còn là sự giao lưu tâm linh. Họ mài giũa trí tuệ của nhau, truyền cảm hứng cho trí tưởng tượng của nhau và khích lệ nhau trong đức tin. Lewis biết rằng việc trở thành môn đệ phát triển mạnh mẽ trong cộng đồng, nơi “dung mạo của Chúa Kitô” được nhìn thấy nơi người khác.

Đối với chúng tôi, điều này có nghĩa là khôi phục khía cạnh cộng đồng trong việc dạy dỗ môn đồ. Các nhà thờ phải chủ động tạo ra những không gian nơi các tín hữu thực sự được biết đến và yêu thương. Các nhóm nhỏ và các mối quan hệ cố vấn phải vượt ra ngoài chương trình học tập để trở thành tình bạn thực sự — cùng nhau ăn uống, xưng tội, chia sẻ gánh nặng. Việc dạy dỗ môn đồ giữa các thế hệ nên được đón nhận, với các tín hữu lớn tuổi hướng dẫn những người trẻ hơn, truyền đạt sự khôn ngoan và làm gương về đức tin.

Lòng hiếu khách là yếu tố cốt lõi ở đây. Mở cửa nhà và cuộc sống của chúng ta cho người khác, không chỉ để giải trí mà còn để chia sẻ cuộc sống, là một trong những thực hành mạnh mẽ nhất trong quá trình hình thành đức tin Kitô giáo. Xung quanh bàn ăn và trong phòng khách, việc trở thành môn đệ được thể hiện sống động.

Cộng đồng không hề gọn gàng hay dễ dàng. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, tha thứ và sự cởi mở. Nhưng chính trong cộng đồng mà đức tin được duy trì, những vết thương được chữa lành, và các môn đệ học cách thể hiện tình yêu của Chúa Kitô.

Một tầm nhìn toàn diện về việc trở thành môn đệ trong thời đại hậu Cơ Đốc giáo

Những thách thức đối với việc dạy dỗ môn đồ ngày nay thật lớn lao. Chủ nghĩa thế tục bác bỏ đức tin như một điều phi lý, chủ nghĩa tương đối làm xói mòn niềm tin, và chủ nghĩa cá nhân cô lập các tín đồ. Nhưng lời kêu gọi của Chúa Giê-su vẫn còn đó: “Hãy theo Ta.”

Để đáp lại lời kêu gọi đó, Giáo hội phải khôi phục một tầm nhìn toàn diện về việc trở thành môn đệ — một tầm nhìn thu hút trí tuệ bằng chân lý, đánh thức trái tim bằng vẻ đẹp và nâng đỡ các tín hữu trong đời sống cộng đồng. Lý trí, trí tưởng tượng và cộng đồng không phải là những yếu tố tùy chọn; chúng là những khía cạnh thiết yếu để trở nên giống Chúa Kitô.

Khi các tín đồ được rèn luyện để suy nghĩ thấu đáo, yêu thương sâu sắc và sống trung tín với người khác, họ sẽ trở thành những môn đệ kiên cường — có khả năng làm chứng cho Chúa Kitô trong một nền văn hóa đang khao khát ý nghĩa, vẻ đẹp và sự thuộc về.

Lời của Lewis vẫn đúng: “Giáo hội tồn tại không vì mục đích nào khác ngoài việc dẫn dắt con người đến với Chúa Kitô, để biến họ thành những Chúa Kitô nhỏ bé.” Đó là nhiệm vụ của chúng ta: đào tạo những môn đệ trọn vẹn, yêu mến Chúa bằng cả trái tim, linh hồn, trí tuệ và sức lực, và thể hiện Nước Trời trong thế giới.

Tác giả:


Thiago Silva nhận được nền giáo dục thần học tại Đại học Presbyterian Mackenzie (Brazil), Chủng viện Thần học Calvin và Chủng viện Thần học Cải cách Puritan. Tiến sĩ Silva hiện là mục sư của Nhà thờ Bethel Presbyterian (PCA) ở Lake Charles, Louisiana, và là Giám đốc Thành phố Lake Charles của Viện CS Lewis. Ông là tác giả của  cuốn sách “Môn đệ hóa trong thời đại hậu Cơ đốc giáo: Với sự giúp đỡ nhỏ từ CS Lewis”  và  “Môn đệ hóa và chiến tranh tâm linh: Từ thư của Screwtape đến đời sống Cơ đốc” .

Hướng Đi Ministries Hướng Đi Ministries
9/10 1521 bình chọn