Trong suốt lịch sử Giáo hội, Đức Chúa Trời đã hành động theo những cách riêng biệt mà chúng ta cần hiểu đúng nếu muốn chuẩn bị cho sự biến đổi thực sự. Chúng ta thường sử dụng các từ như phục hưng, thức tỉnh, đổi mới và cải cách một cách lẫn lộn, nhưng Kinh Thánh và lịch sử cho thấy những thực tại này không giống nhau. Mỗi từ thể hiện một khía cạnh độc đáo trong công việc của Đức Thánh Linh.

Phục hưng theo nghĩa đen là “sống lại”, hàm ý rằng điều gì đó từng sống động nay đã suy giảm và rơi vào trạng thái ngủ đông về mặt tâm linh. Vì vậy, sự phục hưng luôn liên quan đến hội thánh, chứ không bao giờ là những người chưa được cứu rỗi. Khi chúng ta cầu nguyện cho sự phục hưng, chúng ta phải hiểu điều mình đang tuyên xưng: rằng đời sống tâm linh đã suy giảm, tình yêu đã nguội lạnh, và dân Chúa cần được thức tỉnh để trở lại với tình yêu ban đầu của họ.
Mặt khác, sự thức tỉnh mô tả một sự tác động của Thánh Linh lên quần chúng chưa được cải đạo. Một khi Giáo hội được phục hưng, quyền năng thiêng liêng được giải phóng, đánh thức những người đang sống trong bóng tối (Công vụ 26:18-19).
Các phong trào phục hưng thường làm tươi mới những mục sư và người lãnh đạo đã mệt mỏi, truyền cho họ lòng nhiệt thành mới trong công tác mục vụ. Mặc dù sự phục hưng có thể dẫn đến hoặc không dẫn đến sự ăn năn rộng rãi, nhưng nó có thể tiếp thêm năng lượng cho một thế hệ mục sư, những người sau đó sẽ thúc đẩy những công việc mới của Chúa. Cuộc phục hưng Pensacola là một ví dụ điển hình về những người lãnh đạo hết lòng trở về với Chúa, thắp sáng một hội thánh địa phương trở thành trung tâm của sự phục hưng.
Cải cách xảy ra khi một Giáo hội được hồi sinh tác động đến cấu trúc xã hội — luật pháp, thể chế và chuẩn mực văn hóa. Nó làm thay đổi hệ sinh thái đạo đức của một khu vực. Sự hồi sinh tác động đến Giáo hội; sự thức tỉnh tác động đến những người lạc lối; cải cách định hình lại nền văn minh. Đây là mô hình ảnh hưởng của Giáo hội sơ khai đến Đế chế La Mã, Cải cách Tin lành ở châu Âu, Phong trào Phục hưng Wesleyan ở Anh và Mỹ, và các phong trào bãi bỏ chế độ nô lệ từ Cuộc Đại Thức tỉnh lần thứ hai.
Vậy thì, những nguyên tắc Kinh Thánh trường tồn nào dẫn dắt từ sự phục hưng đến sự thức tỉnh, và cuối cùng là đến sự cải cách xã hội?
1. Sự phục hưng không phải là phép lạ — nó tuân theo các quy luật tâm linh.
Sự phục hưng không phải là một sự bùng nổ bất ngờ từ trời mà là kết quả tự nhiên của việc Hội Thánh đáp ứng các điều kiện của Chúa. Cũng như mùa màng bội thu khi đất được canh tác đúng cách, sự phục hưng đến khi dân Chúa cầu nguyện, ăn năn, khiêm nhường và vâng phục. Đồng thời, sự phục hưng không thể được tạo ra bởi sự nhiệt tình của con người. Nó luôn là một sự vận hành tối cao của Chúa, bùng nổ vào thời điểm Ngài đã định. Ê-sai khuyên chúng ta: “Hãy tìm kiếm Chúa khi Ngài còn có thể được tìm thấy” (Ê-sai 55:6). Có những cơ hội thiêng liêng mà chúng ta phải nắm bắt.
2. Khi chúng ta cầu nguyện cho sự phục hưng, Chúa thường hiện diện trước tiên qua sự phán xét.
Kinh Thánh cho thấy một khuôn mẫu đáng suy ngẫm: trước khi Đức Thánh Linh giáng xuống với quyền năng, Đức Chúa Trời thanh tẩy nhà Ngài. Trong Công Vụ Các Tông Đồ chương 5, sự phục hưng đã được báo trước bởi sự phán xét Ananias và Sapphira. Malachi 3:1-3 cho thấy Chúa đột ngột đến đền thờ Ngài như một ngọn lửa thanh luyện. Chúa Giê-su cảnh báo hội thánh Sardis trong Khải Huyền 3:1 rằng mặc dù họ có tiếng là sống động, nhưng về mặt tâm linh họ lại chết. Sự phục hưng bắt đầu khi Đức Chúa Trời đối diện với tội lỗi ẩn giấu — phơi bày, thanh tẩy và làm sạch dân Ngài để vinh quang của Ngài có thể ngự giữa họ.
3. Sự phục hưng bắt nguồn từ sự ăn năn, xưng tội và lòng kính sợ Chúa.
Ô-sê 10:12 truyền lệnh cho chúng ta phải “cày xới đất hoang”, mô tả một công việc đau đớn nhưng cần thiết trong lòng. Sự kiêu ngạo, lạnh nhạt, cay đắng, sao nhãng cầu nguyện và thiếu tình yêu thương phải được thú nhận và từ bỏ. Sự phục hưng không thể cùng tồn tại với tội lỗi không được ăn năn. Sự kính sợ Chúa trở lại khi dân Chúa coi trọng sự thánh khiết của Ngài, khiêm nhường và cho phép Thánh Linh của Ngài dò xét lòng họ. Mỗi cuộc phục hưng lớn trong lịch sử đều được đánh dấu bằng sự thú nhận sâu sắc và sự tan vỡ trong lòng các tín đồ.
4. Sự phục hưng và thức tỉnh được sinh ra từ gian khổ và sự cầu nguyện kiên trì.
Ê-sai 62 mô tả việc Đức Chúa Trời đặt những người canh gác trên tường thành, họ sẽ không để Ngài nghỉ ngơi cho đến khi Ngài thiết lập các mục đích của mình. Sự phục hưng được sinh ra từ những lời cầu nguyện của các thánh đồ, những người không chịu bỏ cuộc cho đến khi trời biến đổi đất. Cầu nguyện biến đổi – sự cầu thay tha thiết, cụ thể, hiệp nhất, khẳng định những lời hứa của Đức Chúa Trời. Nơi nào thiếu lời cầu nguyện mạnh mẽ, sự phục hưng sẽ không đến. Hội Thánh phải trải qua gian khổ trước khi sinh nở.
5. Sự vận hành của Chúa phát triển mạnh mẽ ở nơi có sự hiệp nhất trong tâm hồn và trí tuệ.
Sự hiệp nhất thuộc linh là thỏi nam châm thu hút hoạt động của Thánh Linh. Công vụ 2:1, 42–46 và 4:32 mô tả các tín đồ đồng lòng – chia sẻ đời sống, nguồn lực và mục đích – là tiền đề cho những sự vận hành phi thường của Thánh Linh. Sự chia rẽ, ganh đua và cô lập là kẻ thù của sự phục hưng. Tại các thành phố nơi các mục sư hiệp nhất trong cầu nguyện, thường thấy Thánh Linh bộc lộ theo những cách bất ngờ. Chúa Giê-su đã cầu nguyện rằng chúng ta hãy hiệp nhất để thế giới tin (Giăng 17). Sự hiệp nhất tạo ra một bầu không khí thuộc linh nơi Đức Chúa Trời vui lòng ngự trị.
6. Sự phục hưng đòi hỏi sự vâng phục thực tiễn dưới sự dẫn dắt của Thánh Linh.
Sự phục hưng không phải là sự phấn khích về mặt cảm xúc; đó là sự vâng phục niềm tin. Bất cứ khi nào Chúa bày tỏ một bước đi — sự xưng tội, sự đền bù, sự tha thứ, sự hòa giải — thì điều đó phải được thực hiện ngay lập tức. Sự phục hưng bùng nổ khi mọi người nhanh chóng đáp lại Thánh Linh. Sự vâng phục mở ra dòng chảy ân điển. Sự bất tuân dập tắt Thánh Linh và ngăn cản sự vận hành của Chúa.
7. Sự phục hưng đòi hỏi những bài giảng trực tiếp, thuyết phục và tôn vinh Chúa Kitô.
Sự phục hưng phụ thuộc vào việc rao giảng chạm đến lương tâm. Các bài giảng phải vạch trần tội lỗi, tôn vinh Chúa Kitô và kêu gọi mọi người hành động quyết đoán. Việc rao giảng trong phong trào phục hưng không phải là sự cảm hứng mơ hồ; đó là lời tuyên bố mang tính tiên tri đòi hỏi sự vâng phục và đức tin. Trong lịch sử, bất cứ khi nào việc rao giảng mất đi sự rõ ràng và tính cấp thiết, phong trào phục hưng sẽ suy yếu.
8. Sự phục hưng được duy trì khi Hội Thánh tích cực cộng tác với Đức Chúa Trời.
Hội Thánh phải bác bỏ tư duy thụ động kiểu như: “Ngồi yên và xem Chúa hành động”. Sự phục hưng phát triển mạnh khi các tín đồ nỗ lực vì các linh hồn – thăm viếng những người đã thức tỉnh, dạy dỗ những người mới cải đạo và truyền bá Phúc Âm trong cộng đồng của họ. Sự phục hưng sẽ chết khi các tín đồ trở thành những người đứng ngoài cuộc. Chúa hành động, nhưng Ngài hành động thông qua dân Ngài (2 Cô-rinh-tô 6:2). Hội Thánh được phục hưng trở thành động lực của sự thức tỉnh.
9. Đức Thánh Linh cáo trách, nhưng con người phải đáp lại.
Niềm tin vững chắc không phải là sự hoán cải. Giáo hội phải giúp các cá nhân vượt qua ranh giới của sự đầu phục — để ăn năn, tin, xưng nhận Chúa Kitô và bước theo Ngài. Việc rao giảng và phục vụ trong phong trào phục hưng luôn phải hướng đến quyết định, chứ không chỉ là cảm xúc đơn thuần. Khi Giáo hội hướng dẫn niềm tin vững chắc đến sự hoán cải, sự thức tỉnh sẽ lan rộng.
10. Sự phục hưng cần dẫn đến cải cách xã hội và đạo đức.
Nếu sự phục hưng không làm thay đổi văn hóa, nó sẽ không trọn vẹn. Sự phục hưng đích thực dẫn đến công lý, lòng thương xót, sự trong sạch về đạo đức, sự mở rộng hoạt động truyền giáo và sự chuyển đổi xã hội. Nó thay đổi gia đình, luật pháp, thể chế và đạo đức công cộng. Phúc Âm trở thành muối và ánh sáng ở mọi tầng lớp xã hội. Sự phục hưng đánh thức Giáo hội; cuộc cải cách xây dựng lại thế giới xung quanh Giáo hội.
Khi 10 nguyên tắc này hội tụ, lịch sử cho thấy sự phục hưng sẽ vượt ra ngoài phạm vi nhà thờ và định hình lại toàn bộ nền văn minh.
Tác giả:
Tiến sĩ Joseph Mattera nổi tiếng với việc phân tích các sự kiện hiện tại thông qua lăng kính Kinh Thánh, áp dụng các lẽ thật Kinh Thánh và đưa ra những lập luận sắc bén để bảo vệ nền văn hóa hậu hiện đại ngày nay. Để đặt mua những cuốn sách bán chạy nhất của ông hoặc tham gia cùng hàng ngàn người đăng ký nhận bản tin nổi tiếng của ông, hãy truy cập www.josephmattera.org .
Hướng Đi Ministries